phonicator
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Nhà giáo dục ủng hộ việc sử dụng hướng dẫn phát âm như một phương pháp bắt đầu hoặc hướng dẫn đọc bổ túc, thường được sử dụng như một phương pháp tự giới thiệudanh từAn educator who champions the use of phonics instruction as a method of beginning or remedial reading instruction, often used as a self-referent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phonicatorDạng gốc (base form)
- phonicatorsSố nhiều (plural)