Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
phone someone
UK
/ˈ
f
əʊ
n
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
f
oʊ
n
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Gọi điện cho ai đó
Ví dụ
I
need
to
phone
my
mom
.
Tôi cần gọi điện cho mẹ tôi.
Xuất hiện ở từ khác
phone
kết hợp
gọi điện cho ai đó
AI
1
Gọi điện cho ai đó
1
Gọi điện cho ai đó
1
Gọi điện cho ai đó