Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philosophical materialism
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
f
ɪ
l
.
ə
ˈ
s
ɒ
f
.
ɪ
.
k
l
̩
m
ə
ˈ
t
ɪə
ɹ
i
ə
l
ɪ
z
ə
m
/
US
/ˌ
f
ɪ
l
.
ə
ˈ
s
ɑ
.
f
ɪ
.
k
l
̩
m
ə
ˈ
t
ɪ
ɹ
i
ə
l
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với materialism
danh từ
Synonym of materialism (“the philosophical belief that nothing exists beyond what is physical.”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
materialism
AI
1
Đồng nghĩa với materialism
1
Đồng nghĩa với materialism
1
Đồng nghĩa với materialism