philo-Semite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Do Tháidanh từA philo-Semitic person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philo-SemiteDạng gốc (base form)
- philo-SemitesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ”.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha