Dịch

philanthrope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người yêu người, kẻ thương người; người nhân đứcdanh từA philanthropist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philanthropeDạng gốc (base form)
  2. philanthropesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc philanthrope

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI