Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philanthropism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyết yêu người
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of philanthropy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
philanthropy
Nguồn gốc
(etymology)
philanthrope
+
-ism
Họ từ
(word family)
cùng gốc
philanthropism
theo
philanthropism
Tình yêu của cả Thiên Chúa và con người; một triết lý được thành lập trong cuộc cách mạng Pháp
danh từ
AI
1
Thuyết yêu người
1
Thuyết yêu người
1
Thuyết yêu người