Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với apheresisdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of apheresis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pheresisDạng gốc (base form)
- phereses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa