Dịch

pheresis

danh từ (noun)
US/fəˈɹisɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với apheresisdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of apheresis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pheresisDạng gốc (base form)
  2. phereses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI