Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
phenophase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn hiện tượng học
danh từ
A phenological phase.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phenophase
Dạng gốc
(base form)
phenophase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pheno-
+
phase
Ví dụ
A
trend
toward
earlier
appearance
dates
in
spring
is
shown
at
relatively
many
phenophases
in
the
Ticino
and
in
the
Engadine
.
AI
1
Giai đoạn hiện tượng học
1
Giai đoạn hiện tượng học
1
Giai đoạn hiện tượng học