phenomenality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tính chất phi thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or property of being phenomenal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phenomenalityDạng gốc (base form)
- phenomenalitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa