Dịch

phenomenality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất phi thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or property of being phenomenal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phenomenalityDạng gốc (base form)
  2. phenomenalitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI