Nghĩa chính
- Hiện tượngdanh từA phenomenon.
- Số nhiều của phenomenondanh từplural of phenomenon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- phenomenaDạng gốc (base form)
- phenomenasSố nhiều (plural)
- phenomenae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paranormal phenomena | Hiện tượng siêu nhiên | |
| supernatural phenomena | Hiện tượng siêu nhiên |
Họ từ (word family)
cùng gốc phenomenonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổ-ον-on
Ví dụ
- .Một thần đồng âm nhạc mới đã xuất hiện ở Cincinnati, tuyệt vời hơn tất cả những hiện tượng thần đồng nhí cùng lĩnh vực từng xuất hiện bấy lâu nay.
- .Đó là một hiện tượng đáng kinh ngạc.
- .LGB và TQ không phải là những hiện tượng có thể tách rời.