Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenogenetics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Di truyền học ngoại hình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of genetics that deals with phenotypes
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
phenogenetic
Nguồn gốc
(etymology)
pheno-
+
genetics
AI
1
Di truyền học ngoại hình
1
Di truyền học ngoại hình
1
Di truyền học ngoại hình