phenobarbitone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuốc ngủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A barbiturate drug used as a sedative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phenobarbitoneDạng gốc (base form)
- phenobarbitonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha