Dịch

phenobarbitone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc ngủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A barbiturate drug used as a sedative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phenobarbitoneDạng gốc (base form)
  2. phenobarbitonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI