Dịch

somnífero

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/somˈnifeɾo/

Nghĩa chính

  1. Gây ngủtính từsoporific (tending to induce sleep)
  2. Thuốc ngủdanh từsoporific, sleeping pill

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. somníferoDạng gốc (base form)
  2. somníferasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. somníferosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. somníferaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Chúng tôi uống thuốc ngủ để có thể chợp mắt.
  • Dalida .Dalida đã qua đời vì dùng thuốc ngủ quá liều.
  • .Không nên lạm dụng thuốc ngủ.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI