somnífero
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/somˈnifeɾo/
Nghĩa chính
- Gây ngủtính từsoporific (tending to induce sleep)
- Thuốc ngủdanh từsoporific, sleeping pill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- somníferoDạng gốc (base form)
- somníferasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- somníferosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- somníferaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Chúng tôi uống thuốc ngủ để có thể chợp mắt.
- Dalida .Dalida đã qua đời vì dùng thuốc ngủ quá liều.
- .Không nên lạm dụng thuốc ngủ.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh