Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pharyngology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Môn yết hầu học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science that studies the pharynx and treatment of its diseases.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pharyngology
pharyngolog
ical
Liên quan đến họng học
tính từ
pharyngolog
ically
Chưa có nghĩa
pharyngolog
ist
Đang là sinh viên khoa họng; một người thông thạo khoa học về họng
danh từ
pharyngolog
ic
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
pharyngo-
+
-logy
AI
1
Môn yết hầu học
1
Môn yết hầu học
1
Môn yết hầu học