Dịch

pharyngo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Xem pharyng-tiền tốForms terms relating to the pharynx.

Cụm từ (phrase)

pharyngo-oraltính từLiên quan đến hầu họng và miệng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớipharynx
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφάρυγξphárunx“throat”

AI