pharyngo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Xem pharyng-tiền tốForms terms relating to the pharynx.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pharyngo-oraltính từ | tính từ | Liên quan đến hầu họng và miệng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớipharynx
- từ tiếng Hy Lạp cổφάρυγξphárunx“throat”