Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pharyngeally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Qua hầu họng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Via the pharynx
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pharyngeally
post
pharyngeally
Theo cách sau họng
trạng từ
naso
pharyngeally
Theo đường mũi họng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pharyngeal
+
-ly
AI
1
Qua hầu họng
1
Qua hầu họng
1
Qua hầu họng