Dịch

pharyngealization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình thực hiện hầu họngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of pharyngealizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pharyngealizationDạng gốc (base form)
  2. pharyngealizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI