pharyngealization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình thực hiện hầu họngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of pharyngealizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pharyngealizationDạng gốc (base form)
- pharyngealizationsSố nhiều (plural)