Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pharmacy chain
US
/ˈ
f
ɑ
ɹ
m
ə
s
i
ˈ
tʃ
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Chuỗi nhà thuốc
Xuất hiện ở từ khác
pharmacy
kết hợp
chuỗi nhà thuốc
AI
1
Chuỗi nhà thuốc
1
Chuỗi nhà thuốc
1
Chuỗi nhà thuốc