phantasmic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ảnh, chỉ là ảo tưởng, hão huyền, không thựctính từLike a phantasm; ghostly, unreal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phantasmicDạng gốc (base form)
- more phantasmicSo sánh hơn (comparative)
- most phantasmicSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc phantasmicVí dụ
- .