Nghĩa chính
- Hình thức giải trí sân khấu phổ biến ở thế kỷ 18 và 19, trong đó các hồn ma được hình thànhdanh từA popular 18th- and 19th-century form of theater entertainment whereby ghostly apparitions are formed.
- Chuỗi các sự kiện liên quan đến sự thay đổi nhanh chóng về cường độ ánh sáng và màu sắcdanh từA series of events involving rapid changes in light intensity and color.
- Trạng thái như mơ trong đó các yếu tố thực và tưởng tượng hòa quyện vào nhaudanh từA dreamlike state where real and imagined elements are blurred together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phantasmagoriaDạng gốc (base form)
- phantasmagoriasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápphantasmagorie
- từ tiếng Hy Lạp cổφάντασμαphántasma“ghost”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc phantasmagoriaVí dụ
- What’s — I’m haven’t — 2012.