Dịch

magic lantern

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đèn chiếu ảo ảnhdanh từAn early light projector and precursor to the slide projector that could achieve simple animation by moving and merging images.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magic lanternDạng gốc (base form)
  2. magic lanternsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

magic lantern showdanh từTrình chiếu, thường sử dụng dạng máy chiếu slide ban đầu có thể tạo ra hoạt ảnh đơn giản bằng cách di chuyển và hợp nhất các hình ảnh

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Máy chiếu slide
  1. A slide projector.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Latinhlanterna magica

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " , ?" , " ."

AI