Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phagocytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem phagocyte
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to phagocytes or phagocytosis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
phagocytal
phagocytary
Nguồn gốc
(etymology)
phagocyte
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fagocítico
Thực bào
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phagocytic
phagocyt
e
Thực bào
danh từ, động từ
phagocytic
al
Đồng nghĩa với phagocytic
tính từ
phagocytic
ally
Liên quan đến thực bào và thực bào
trạng từ
macro
phagocytic
Liên quan đến đại thực bào
tính từ
Xem thêm 10 từ
AI
1
Xem phagocyte
1
Xem phagocyte
1
Xem phagocyte