Dịch

phagocytal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với phagocytictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of phagocytic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI