Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ph33r
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nỗi sợ
động từ
fear
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
恐怕
kǒng pà
Nỗi sợ, sự lo sợ
Tiếng Tây Ban Nha
miedo
Nỗi sợ, sự sợ hãi
temor
Nỗi sợ; sợ hãi
AI
1
Nỗi sợ
1
Nỗi sợ
1
Nỗi sợ