Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pf
B2
danh từ
(noun)
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Hệ số công suất
danh từ
Initialism of power factor.
2
Dạng khác của pff
thán từ
Alternative form of pff.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pf.
danh từ
danh từ
Viết tắt của perfect
PF key
danh từ
danh từ
Viết tắt của phím chức năng được lập trình (hoặc có thể lập trình)
Zanu-PF
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Zimbabwe African National Union – Patriotic Front
AI
1
Hệ số công suất
2
Dạng khác của pff
1
Hệ số công suất
2
Dạng khác của pff
1
Hệ số công suất
2
Dạng khác của pff