Dịch

PF key

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của phím chức năng được lập trình (hoặc có thể lập trình)danh từAbbreviation of programmed (or programmable) function key.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PF keyDạng gốc (base form)
  2. PF keysSố nhiều (plural)

AI