PF key
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của phím chức năng được lập trình (hoặc có thể lập trình)danh từAbbreviation of programmed (or programmable) function key.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PF keyDạng gốc (base form)
- PF keysSố nhiều (plural)