Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pf.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của perfect
danh từ
Abbreviation of perfect.
2
Viết tắt của perfective aspect
danh từ
Abbreviation of perfective aspect.
AI
1
Viết tắt của perfect
2
Viết tắt của perfective aspect
1
Viết tắt của perfect
2
Viết tắt của perfective aspect
1
Viết tắt của perfect
2
Viết tắt của perfective aspect