Dịch

Peyton

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈpeɪtən/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Tên riêng dành cho nữ được chuyển từ họ, theo cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name transferred from the surname, of modern usage.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận El Paso, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in El Paso County, Colorado, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PeytonDạng gốc (base form)
  2. PeytonsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Douglas
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Douglas, Wisconsin, Hoa KỳAn unincorporated community in Douglas County, Wisconsin, United States.

AI