Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Tên riêng dành cho nữ được chuyển từ họ, theo cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name transferred from the surname, of modern usage.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận El Paso, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in El Paso County, Colorado, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PeytonDạng gốc (base form)
- PeytonsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Douglas
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Douglas, Wisconsin, Hoa KỳAn unincorporated community in Douglas County, Wisconsin, United States.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha