Dịch

peyote

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương rồng peyotedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small, spineless cactus (Lophophora williamsii) found from southwest United States to central Mexico that produces buttonlike tubercles that can be chewed for their psychedelic effect, primarily from the drug mescaline.
  2. Nút mescaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mescal button produced by the plant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peyoteDạng gốc (base form)
  2. peyotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

peyote gravydanh từHỗn hợp peyote và nước được sử dụng trong nghi lễ và y học
Peyote Religiondanh từ riêngĐồng nghĩa với Native American Church

Ví dụ

  • , , ?Bạn có sử dụng LSD, PCP hay peyote không?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapeyote
  2. từ tiếng Nahuatl cổ điểnpeyotl

AI