Dịch

peyotism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc tiêu thụ peyote vì tác dụng gây ảo giác của nó như một nghi lễ tôn giáodanh từkhông đếm được (uncountable)The consumption of peyote for its psychedelic effects as a religious ritual.

Nguồn gốc (etymology)

AI