Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pewtery
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc giống như thiếc
tính từ
Of or resembling pewter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pewtery
Dạng gốc
(base form)
more pewtery
So sánh hơn
(comparative)
most pewtery
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pewter
+
-y
Ví dụ
a
pewtery
taste
pewtery
color
AI
1
Của hoặc giống như thiếc
1
Của hoặc giống như thiếc
1
Của hoặc giống như thiếc