Dịch

pewdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống theo đó một số người hoặc một số tầng lớp xã hội nhất định được phân bổ những ghế ngồi cụ thể trong nhà thờ địa phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The system according to which certain people or certain social classes were allocated particular pews in the local church.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] .
  • […] , , , meeting-houses. , , […]

AI