Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pewage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fee paid for the use of a church pew.
Nguồn gốc
(etymology)
pew
+
-age
AI
1
Tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)
1
Tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)
1
Tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)