Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pettifogulize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Hoạt động như một pettifogger; dùng thủ đoạn hèn hạ
động từ
To act as a pettifogger; to use contemptible tricks.
Nguồn gốc
(etymology)
pettifog
+
-ule
+
-ize
Ví dụ
Is
the
case
to
be
pettifogulized
?
Will
this
great
government
stifle
evidence
in
a
court
of
justice
in
order
to
convict
a
man
?
AI
1
Hoạt động như một pettifogger
1
Hoạt động như một pettifogger
1
Hoạt động như một pettifogger