Dịch

pettifogulize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động như một pettifogger; dùng thủ đoạn hèn hạđộng từTo act as a pettifogger; to use contemptible tricks.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? ?

AI