Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petrographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch học
danh từ
A person practicing petrography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petrographer
Dạng gốc
(base form)
petrographer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
petro-
+
-grapher
AI
1
Nhà nghiên cứu về đá
1
Nhà nghiên cứu về đá
1
Nhà nghiên cứu về đá