petro-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Cục đátiền tốstone
- Xăng dầutiền tốpetroleum
- Xuất khẩu dầu, đôi khi như một nguồn tài trợtiền tốoil export, sometimes as a source of funding
- Đá như đátiền tốpetrous
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| petro-dictatordanh từ | danh từ | Nhà độc tài của một quốc gia có nền kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ |
| petro-dictatorshipdanh từ | danh từ | Chế độ độc tài được tài trợ bởi xuất khẩu dầu mỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpetra“stone, rock”
- từ tiếng Hy Lạp cổπέτραpétra“stone, rock”