Dịch

petro-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Cục đátiền tốstone
  2. Xăng dầutiền tốpetroleum
  3. Xuất khẩu dầu, đôi khi như một nguồn tài trợtiền tốoil export, sometimes as a source of funding
  4. Đá như đátiền tốpetrous

Cụm từ (phrase)

petro-dictatordanh từNhà độc tài của một quốc gia có nền kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ
petro-dictatorshipdanh từChế độ độc tài được tài trợ bởi xuất khẩu dầu mỏ

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpetra“stone, rock”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπέτραpétra“stone, rock”

AI