petrofabrics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thạch học cấu trúc, phân tích kiến trúc, vi kiến tạo học, phân tích thạch kiến trúc, thạch kiến trúc học, thạch hình học, hình thái học đá, phân tích cấu trúcdanh từkhông đếm được (uncountable)The analysis of rock fabric.
Ví dụ
- (.., COCORP, ECORS, DCORP, .)