Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
petaliferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cánh hoa
tính từ
Bearing petals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petaliferous
Dạng gốc
(base form)
more petaliferous
So sánh hơn
(comparative)
most petaliferous
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
petaliferous
flowers
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Có cánh hoa
petalous
Nguồn gốc
(etymology)
petal
+
-i-
+
-ferous
AI
1
Có cánh hoa
1
Có cánh hoa
1
Có cánh hoa