Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petahash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
10¹⁵ băm
danh từ
10¹⁵ hashes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petahash
Dạng gốc
(base form)
petahash
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
peta-
+
hash
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hashrate
AI
1
10¹⁵ băm
1
10¹⁵ băm
1
10¹⁵ băm