Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pestilently
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách sâu bệnh
trạng từ
In a pestilent manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pestilently
Dạng gốc
(base form)
more pestilently
So sánh hơn
(comparative)
most pestilently
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pestilent
+
-ly
AI
1
Một cách sâu bệnh
1
Một cách sâu bệnh
1
Một cách sâu bệnh