Dịch

pertness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hoàn hảo; sự ngang tàng, ngạo mạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being pert; cheekiness, impudence.
  2. Tính hoàn hảo; độ săn chắc (thường là của ngực)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being pert; firmness (usually of breasts).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pertnessDạng gốc (base form)
  2. pertnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […]

AI