Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perspectiveless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có quan điểm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without perspective.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
perspectiveless
perspectiveless
ness
Thiếu quan điểm
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
perspective
+
-less
AI
1
Không có quan điểm
1
Không có quan điểm
1
Không có quan điểm