Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
personship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với personhood
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of personhood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
personhood
Nguồn gốc
(etymology)
person
+
-ship
AI
1
Đồng nghĩa với personhood
1
Đồng nghĩa với personhood
1
Đồng nghĩa với personhood