Dịch

personal training

danh từ (noun)
US/ˈpɜɹ.sə.nəl ˈtɹeɪnɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Lĩnh vực công việc liên quan đến việc cung cấp dịch vụ giảm cân và rèn luyện sức mạnh cho từng cá nhân hoặc nhóm nhỏ thông qua môi trường thể thao như phòng tập thể dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The field of work that involves providing one on one or small group strength training and weightloss services through athletic environments such as a gym

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. personal trainingDạng gốc (base form)
  2. personal trainingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI