Dịch

personal touch

US/ˈpɜɹ.sə.nəl ˈtʌtʃ/

Nghĩa chính

  1. Dấu ấn cá nhân, sự chăm sóc chu đáo

Ví dụ

  • .Những mẩu giấy viết tay tạo thêm dấu ấn chu đáo cho món quà.

AI