Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personal touch
US
/ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
.
n
ə
l
ˈ
t
ʌ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Dấu ấn cá nhân, sự chăm sóc chu đáo
Ví dụ
Handwritten
notes
add
a
nice
personal
touch
to
the
gift
.
Những mẩu giấy viết tay tạo thêm dấu ấn chu đáo cho món quà.
Xuất hiện ở từ khác
personal
kết hợp
dấu ấn cá nhân, sự chăm sóc chu đáo
AI
1
Dấu ấn cá nhân
1
Dấu ấn cá nhân
1
Dấu ấn cá nhân