Dịch

personal concept

UK/ˈpɜːs.nəl ˈkɒn.sɛpt/US/ˈpɜɹ.sə.nəl ˈkɑn.sɛpt/

Nghĩa chính

  1. Quan niệm cá nhân

Ví dụ

  • .Mỗi người đều phát triển một quan niệm cá nhân về vẻ đẹp.

AI