Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
person of consequence
Nghĩa chính
1
Người có ảnh hưởng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
influencer
Người có ảnh hưởng
Ví dụ
She
is
a
person
of
consequence
in
the
company
.
Cô là một người có ảnh hưởng trong công ty.
Xuất hiện ở từ khác
consequence
kết hợp
người có ảnh hưởng
AI
1
Người có ảnh hưởng
1
Người có ảnh hưởng
1
Người có ảnh hưởng