Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
influencer
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/influˈenθeɾ/
Nghĩa chính
1
Người có ảnh hưởng
danh từ
influencer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
influencer
Dạng gốc
(base form)
influencer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
ropa
y
calzado
de
equitación
–
que
ha
sido
una
inspiración
constante
en
las
colecciones
de
las
grandes
firmas
de
moda
–
se
ha
dejado
notar
también
esta
temporada
en
las
propuestas
que
han
hecho
distintas
influencers
en
sus
redes
sociales
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
influenciador
influente
influidor
influyente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
influencer
Người có ảnh hưởng, vật có ảnh hưởng
AI
1
Người có ảnh hưởng
1
Người có ảnh hưởng
1
Người có ảnh hưởng