Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persecutory
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
p
ɜː
s
ə
ˈ
k
j
uː
t
ə
ɹ
i
/
US
/ˌ
p
ɝ
s
ə
ˈ
k
j
u
t
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Xem persecute
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to persecution.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
persecutory
persecutor
ily
Một cách bách hại
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
persecutorio
Sự ngược đãi
AI
1
Xem persecute
1
Xem persecute
1
Xem persecute