Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persecutorily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách bách hại
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a persecutory manner.
AI
1
Một cách bách hại
1
Một cách bách hại
1
Một cách bách hại